Khách gồng tay cứng
Please relax your hand.
🗣 Pli-z ri-lác dò hen
Khách gồng tay cứng
Please relax your hand.
🗣 Pli-z ri-lác dò hen
Muốn khách thả lỏng ngón
Just let it go loose.
🗣 Chất lét ít gâu lu-z
Xin khách đưa tay kia
Other hand, please.
🗣 Á-thơ hen, pli-z
Đổi tay
Let's switch hands.
🗣 Lét-s suých hen-z
Đặt tay lên khăn
Rest your hand here, please.
🗣 Rét dò hen hia, pli-z
Duỗi thẳng ngón tay
Straighten your fingers, please.
🗣 Sờ-trây-tân dò phin-gơ-z, pli-z
Khép ngón cái lại
Tuck your thumb in, please.
🗣 Tắc dò thăm in, pli-z
Xoay tay úp xuống
Palm down, please.
🗣 Pam đao, pli-z
“Điều gì trí óc có thể hình dung và tin tưởng, điều đó có thể đạt được. — Napoleon Hill”
Xoay tay ngửa lên
Turn your palm up.
🗣 Thơn dò pam ắp
Nắm tay nhẹ lại
Make a soft fist.
🗣 Mếch ờ sóp phít-s
Khách đang bấm điện thoại
Could you put the phone down for a sec?
🗣 Cút diu pút đờ phôn đao pho ờ sếc?
Cho khách dùng tay kia bấm
You can use your other hand.
🗣 Diu ken diu-z dò á-thơ hen
Đợi khách nghe máy xong
Take your time, no rush.
🗣 Thếch dò thai-m, nô rắt
Nhắc khách sơn chưa khô khi cầm máy
Careful, the polish is still wet.
🗣 Ke-phồ, đờ pô-lịch ít sờ-tiu guét
Để điện thoại giùm khách
I can hold your phone for you.
🗣 Ai ken hôn dò phôn pho diu
Đưa tay vào đèn
Put your hand in the light, please.
🗣 Pút dò hen in đờ lai-t, pli-z
“Đôi tay bạn không chỉ làm móng — đôi tay bạn đang xây dựng tương lai.”
Đẩy tay vào sâu hơn
A little further in, please.
🗣 Ờ lít-tồ phơ-thơ in, pli-z
Ngón cái hơ riêng
Now just the thumbs.
🗣 Nao chất đờ thăm-z
Xoay nghiêng tay
Tilt your hand a little.
🗣 Thiu-t dò hen ờ lít-tồ
Giữ yên trong đèn
Keep still for 60 seconds.
🗣 Kíp sờ-tiu pho síc-ti sé-cần-z
Khách thấy nóng
It may feel warm, that's normal.
🗣 Ít mây phiu quom, đát-s no-mồ
Nóng quá thì rút ra
If it's too hot, pull out for a sec.
🗣 Íp ít-s thu hót, pun ao pho ờ sếc
Xong, rút tay ra
Okay, you can take it out.
🗣 Âu-kê, diu ken thếch ít ao
Gác chân lên
Please put your foot up here.
🗣 Pli-z pút dò phút ắp hia
“Mỗi câu tiếng Anh bạn nói hôm nay là một bậc thang lên thu nhập ngày mai.”
Đổi chân
Other foot, please.
🗣 Á-thơ phút, pli-z
Ngâm chân vào nước
Please soak your feet.
🗣 Pli-z sâu-k dò phít
Hỏi nước nóng vừa chưa
Is the water okay?
🗣 Ít đờ quo-tơ âu-kê?
Thả lỏng chân
Relax your leg, please.
🗣 Ri-lác dò léc, pli-z
Duỗi chân ra
Stretch your leg out a bit.
🗣 Sờ-trét-ch dò léc ao ờ bít
Khách bị nhột
Sorry, are you ticklish?
🗣 So-ri, a diu thíc-cờ-lịch?
Mang dép giấy
Let's put on these sandals.
🗣 Lét-s pút on đi-z xen-đồ-z
Cảnh báo sơn ướt
Careful, your nails are wet.
🗣 Ke-phồ, dò nêu-z a guét
“Khát khao mãnh liệt là điểm khởi đầu của mọi thành tựu. — Napoleon Hill”
Đừng chạm vào gì
Try not to touch anything.
🗣 Trai nót thu thắt-ch é-ni-thinh
Để em lấy túi giùm
Let me get your bag for you.
🗣 Lét mi ghét dò béc pho diu
Để em lấy chìa khóa giùm
I'll grab your keys.
🗣 Ai-ồ gờ-ráp dò ki-z
Ngồi hong khô thêm
Please sit for 10 more minutes.
🗣 Pli-z sít pho ten mo mí-nít-s
Khô hoàn toàn sau vài tiếng
Fully dry in a couple of hours.
🗣 Phu-li đrai in ờ cáp-pồ ờp ao-ơ-z
Hỏi có đau không
Does this hurt?
🗣 Đắt đít hơt?
Xin lỗi khi làm đau
So sorry, I'll be gentler.
🗣 Sâu so-ri, ai-ồ bi chen-tơ-lơ
Chờ một chút
One moment, please.
🗣 Quăn mâu-mần, pli-z
“Giá trị của bạn tăng khi khách cảm thấy được thấu hiểu.”
Hỏi chọn màu
Which color do you like?
🗣 Uých cá-lơ đu diu lai-k?
Hỏi dáng móng
Square, round, or almond?
🗣 Sờ-que, rao-n, o a-mần?
Hỏi độ dài
How short do you want them?
🗣 Hao sọt đu diu quon đem?
Hỏi khách có thích không
Do you like it?
🗣 Đu diu lai-k ít?
Khen khách
These look beautiful on you!
🗣 Đi-z lúc biu-ti-phồ on diu!
Cảm ơn khách
Thank you, see you next time!
🗣 Thanh-kiu, si diu nếch-s thai-m!
Mời khách rửa tay
Please wash your hands over here.
🗣 Pli-z quoát-ch dò hen-z âu-vơ hia
Mời qua quầy tính tiền
You can pay at the front.
🗣 Diu ken pây ét đờ phrân-t
“Đừng chờ thời cơ hoàn hảo. Hãy bắt đầu ngay nơi bạn đang đứng. — Napoleon Hill”
Hẹn lịch lần sau
Want to book your next visit?
🗣 Quon thu búc dò nếch-s ví-dít?
Dặn bôi dầu dưỡng
Use cuticle oil every day.
🗣 Diu-z kiu-ti-cồ oi-ồ é-vờ-ri đây
Mini Voice Challenge
Câu 1/3 — đọc to câu này:
Please relax your hand.
Luyện nói mỗi ngày 5 phút với App Thợ Tập Nói 1000 — tự tin giao tiếp, khách thương, tip cao.